khí cầu máy

Học thuật
Thân thiện
khí cầu máy

Một chiếc khí cầu máy bay chậm rãi trên bầu trời xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí cầu dài thêm động cơ để đẩy đi một bộ phận để lái: Một loại khí cầu hình dạng thuôn dài, được trang bị động cơ để tạo lực đẩy bộ phận điều khiển (bánh lái) để định hướng di chuyển, khác với khí cầu thông thường chỉ trôi theo gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc khí cầu máy đầu tiên được chế tạo vào cuối thế kỷ 19.
    • Khí cầu máy có thể bay theo một lộ trình định trước nhờ động cơ bánh lái.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "điều khiển khí cầu máy": thao tác vận hành phương tiện bay này.
    • Phi công phải được đào tạo bài bản để điều khiển khí cầu máy an toàn.
Biến thể từ liên quan
  • Khí cầu (danh từ): phương tiện bay nhẹ hơn không khí, sử dụng khí nóng hoặc khí nhẹ để tạo lực nâng, thường không động cơ đẩy.
  • Khinh khí cầu (danh từ): từ đồng nghĩa với "khí cầu", chỉ chung các loại khí cầu.
  • Tàu bay (danh từ): thuật ngữ , đôi khi được dùng để chỉ khí cầu máy hoặc máy bay thời kỳ đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Khí cầu động cơ: cụm từ mô tả đầy đủ đặc điểm của "khí cầu máy".
  • Tàu khí cầu: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào khả năng vận hành như một phương tiện.
Ghi chú
  • Khí cầu máy một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, lịch sử hàng không hoặc khi mô tả các phương tiện cụ thể. Trong đời sống hàng ngày, từ "khinh khí cầu" hoặc đơn giản "khí cầu" phổ biến hơn.
khí cầu máy

Một chiếc khí cầu máy bay chậm rãi trên bầu trời xanh.

  1. Khí cầu dài thêm động cơ để đẩy đi một bộ phận để lái.